絃
JLPT N1 · Cao cấp
HUYỀN
dây đàn, cung tên
11 nét · Kanji N1 · Bài 118
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ゲン
ÂM KUN (訓読み)
いと
Từ vựng có chữ 絃
管絃
かんげん
nhạc cụ hơi và dây
絃
いと
dây đàn samisen
dây đàn, cung tên
11 nét · Kanji N1 · Bài 118
ÂM ON (音読み)
ゲン
ÂM KUN (訓読み)
いと
管絃
かんげん
nhạc cụ hơi và dây
絃
いと
dây đàn samisen