紬
JLPT N1 · Cao cấp

TRỪU

vải lụa thô, dệt tơ

11 nét · Kanji N1 · Bài 118

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チュウ

ÂM KUN (訓読み)

つむぎ・つむ.ぐ

Từ vựng có chữ 紬

  • 紬

    つむぎ

    vải lụa thô tsumugi

  • 紬ぐ

    つむぐ

    kéo sợi tơ

Cùng bài học

紬 – Hán Việt TRỪU: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master