梢
JLPT N1 · Cao cấp

SAO / TIÊU

ngọn cây, cành cây

11 nét · Kanji N1 · Bài 118

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショウ

ÂM KUN (訓読み)

こずえ・くすのき

Từ vựng có chữ 梢

  • 梢

    こずえ

    ngọn cây

  • 末梢

    まっしょう

    ngoại vi, phần ngọn không quan trọng

Cùng bài học