đóng dấu, ấn xuống
11 nét · Kanji N1 · Bài 118
ÂM ON (音読み)
ナツ・ダツ
ÂM KUN (訓読み)
さ.す・お.す
捺印
なついん
đóng dấu (vào văn bản)
捺す
おす
đóng (dấu)