菖
JLPT N1 · Cao cấp
XƯƠNG
cây xương bồ, cây diên vĩ
11 nét · Kanji N1 · Bài 118
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ショウ
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 菖
菖蒲
しょうぶ
cây xương bồ (hoa diên vĩ)
菖蒲湯
しょうぶゆ
bồn tắm lá xương bồ (Tết Đoan Ngọ)
cây xương bồ, cây diên vĩ
11 nét · Kanji N1 · Bài 118
ÂM ON (音読み)
ショウ
ÂM KUN (訓読み)
—
菖蒲
しょうぶ
cây xương bồ (hoa diên vĩ)
菖蒲湯
しょうぶゆ
bồn tắm lá xương bồ (Tết Đoan Ngọ)