袈
JLPT N1 · Cao cấp

CA

áo cà sa

11 nét · Kanji N1 · Bài 118

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ケ・カ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 袈

  • 袈裟

    けさ

    áo cà sa

  • 袈裟懸け

    けさがけ

    đeo chéo vai (như áo cà sa)

Cùng bài học

袈 – Hán Việt CA: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master