椋
JLPT N1 · Cao cấp

LƯƠNG

cây mạy bắp tằm, chim sáo đá

12 nét · Kanji N1 · Bài 119

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

リョウ

ÂM KUN (訓読み)

むく

Từ vựng có chữ 椋

  • 椋鳥

    むくどり

    chim sáo đá

  • 椋の木

    むくのき

    cây Aphananthe aspera

Cùng bài học

椋 – Hán Việt LƯƠNG: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master