楓
JLPT N1 · Cao cấp

PHONG

cây phong

13 nét · Kanji N1 · Bài 119

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

フウ

ÂM KUN (訓読み)

かえで

Từ vựng có chữ 楓

  • 楓

    かえで

    cây phong

  • 楓糖

    ふうとう

    đường phong, si-rô phong

Cùng bài học