笙
JLPT N1 · Cao cấp

SANH

khèn, một loại nhạc cụ ống thổi

11 nét · Kanji N1 · Bài 119

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショウ・ソウ

ÂM KUN (訓読み)

ふえ

Từ vựng có chữ 笙

  • 笙

    しょう

    khèn Sho (nhã nhạc Nhật Bản)

  • 笙歌

    しょうか

    tiếng đàn sáo và ca hát

Cùng bài học