虞
JLPT N1 · Cao cấp

NGU

mối lo ngại, nguy cơ

13 nét · Kanji N1 · Bài 119

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

グ

ÂM KUN (訓読み)

おそれ・おもんぱか.る・はか.る・うれ.える・あざむ.く・あやま.る・のぞ.む・たの.しむ

Từ vựng có chữ 虞

  • 虞

    おそれ

    mối lo sợ, e ngại, nguy cơ

  • 憂虞

    ゆうぐ

    nỗi ưu tư, âu lo

Cùng bài học

虞 – Hán Việt NGU: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master