菫
JLPT N1 · Cao cấp

CẬN

hoa violet, hoa hoa tím

11 nét · Kanji N1 · Bài 119

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キン

ÂM KUN (訓読み)

すみれ

Từ vựng có chữ 菫

  • 菫

    すみれ

    hoa violet, hoa hoa tím

  • 菫色

    すみれいろ

    màu tím hoa violet

Cùng bài học