脹
JLPT N1 · Cao cấp
TRƯỚNG
phồng lên, sưng lên
12 nét · Kanji N1 · Bài 119
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
チョウ
ÂM KUN (訓読み)
は.れる・ふく.らむ・ふく.れる
Từ vựng có chữ 脹
膨脹
ぼうちょう
bành trướng, giãn nở
脹脛
ふくらはぎ
bắp chân
phồng lên, sưng lên
12 nét · Kanji N1 · Bài 119
ÂM ON (音読み)
チョウ
ÂM KUN (訓読み)
は.れる・ふく.らむ・ふく.れる
膨脹
ぼうちょう
bành trướng, giãn nở
脹脛
ふくらはぎ
bắp chân