竣
JLPT N1 · Cao cấp
THUÂN / THUYÊN
hoàn thành, kết thúc công trình
12 nét · Kanji N1 · Bài 119
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ドウ・シュン
ÂM KUN (訓読み)
わらわ・わらべ・おわ.る
Từ vựng có chữ 竣
竣工
しゅんこう
hoàn thành công trình xây dựng
竣成
しゅんせい
hoàn thành, hoàn tất
hoàn thành, kết thúc công trình
12 nét · Kanji N1 · Bài 119
ÂM ON (音読み)
ドウ・シュン
ÂM KUN (訓読み)
わらわ・わらべ・おわ.る
竣工
しゅんこう
hoàn thành công trình xây dựng
竣成
しゅんせい
hoàn thành, hoàn tất