con ngươi, mắt
11 nét · Kanji N1 · Bài 119
ÂM ON (音読み)
ボウ・ム
ÂM KUN (訓読み)
ひとみ
瞳眸
どうぼう
đồng tử, tròng đen mắt
明眸
めいぼう
mắt sáng long lanh