欣
JLPT N1 · Cao cấp

HÂN

vui mừng, hân hoan

8 nét · Kanji N1 · Bài 97

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キン・ゴン・コン

ÂM KUN (訓読み)

よろこ.ぶ・よろこ.び

Từ vựng có chữ 欣

  • 欣快

    きんかい

    khoái lạc, vui vẻ

  • 欣喜

    きんき

    vui sướng, hân hoan

Cùng bài học