khe núi, thung lũng
11 nét · Kanji N1 · Bài 97
ÂM ON (音読み)
ケイ
ÂM KUN (訓読み)
たに・たにがわ
渓谷
けいこく
thung lũng, khe vực
渓流
けいりゅう
dòng suối trong núi