窯
JLPT N1 · Cao cấp

DIÊU

lò nung, lò gốm

15 nét · Kanji N1 · Bài 97

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヨウ

ÂM KUN (訓読み)

かま

Từ vựng có chữ 窯

  • 窯

    かま

    lò nung, lò sấy

  • 窯業

    ようぎょう

    nghề gốm sứ

Cùng bài học