湧
JLPT N1 · Cao cấp

DŨNG

phun trào, trào dâng

12 nét · Kanji N1 · Bài 97

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ユウ・ヨウ・ユ

ÂM KUN (訓読み)

わ.く

Từ vựng có chữ 湧

  • 湧く

    わく

    phun ra, trào dâng (nước, cảm xúc)

  • 湧出

    ゆうしゅつ

    phun trào ra, tuôn ra

Cùng bài học