褒
JLPT N1 · Cao cấp

BAO

khen ngợi, tán dương

15 nét · Kanji N1 · Bài 97

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ホウ

ÂM KUN (訓読み)

ほ.める

Từ vựng có chữ 褒

  • 褒める

    ほめる

    khen ngợi

  • 褒美

    ほうび

    phần thưởng

Cùng bài học