Kanji
/
N1
/
翁
翁
JLPT N1 · Cao cấp
ÔNG
ông lão, cụ già
10 nét · Kanji N1 · Bài 97
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
オウ
ÂM KUN (訓読み)
おきな
Từ vựng có chữ 翁
翁
おきな
ông lão, cụ già
老翁
ろうおう
lão ông, cụ già
Cùng bài học
渓
翁
廉
謹
瞳
湧
欣
窯
褒
醜
←
渓
KHÊ
廉
LIÊM →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)