瞳
JLPT N1 · Cao cấp

ĐỒNG

đồng tử, con ngươi

17 nét · Kanji N1 · Bài 97

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ドウ・トウ

ÂM KUN (訓読み)

ひとみ

Từ vựng có chữ 瞳

  • 瞳

    ひとみ

    con ngươi, ánh mắt

  • 瞳孔

    どうこう

    đồng tử

Cùng bài học