醜
JLPT N1 · Cao cấp

XÚ

xấu xí, hổ thẹn

17 nét · Kanji N1 · Bài 97

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シュウ

ÂM KUN (訓読み)

みにく.い・しこ

Từ vựng có chữ 醜

  • 醜い

    みにくい

    xấu xí

  • 醜聞

    しゅうぶん

    vụ bê bối, xì-căng-đan

Cùng bài học