謹
JLPT N1 · Cao cấp

CẨN

kính cẩn, cẩn trọng

17 nét · Kanji N1 · Bài 97

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キン

ÂM KUN (訓読み)

つつし.む

Từ vựng có chữ 謹

  • 謹慎

    きんしん

    cẩn trọng, đình chỉ (ở nhà sám hối)

  • 謹む

    つつしむ

    kính cẩn, cẩn trọng

Cùng bài học