泌
JLPT N1 · Cao cấp

BÍ

tiết ra, bài tiết

8 nét · Kanji N1 · Bài 100

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヒツ・ヒ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 泌

  • 分泌

    ぶんぴつ

    sự bài tiết, tiết ra

  • 泌尿器

    ひにょうき

    cơ quan tiết niệu

Cùng bài học

泌 – Hán Việt BÍ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master