蚊
JLPT N1 · Cao cấp
VĂN
con muỗi
10 nét · Kanji N1 · Bài 100
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ブン
ÂM KUN (訓読み)
か
Từ vựng có chữ 蚊
蚊
か
con muỗi
蚊帳
かや
màn ngủ, mùng chống muỗi
con muỗi
10 nét · Kanji N1 · Bài 100
ÂM ON (音読み)
ブン
ÂM KUN (訓読み)
か
蚊
か
con muỗi
蚊帳
かや
màn ngủ, mùng chống muỗi