藻
JLPT N1 · Cao cấp
TẢO
rong biển, tảo
19 nét · Kanji N1 · Bài 100
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ソウ
ÂM KUN (訓読み)
も
Từ vựng có chữ 藻
海藻
かいそう
rong biển, tảo biển
藻屑
もくず
vụn rong rêu, xác chìm đáy biển
rong biển, tảo
19 nét · Kanji N1 · Bài 100
ÂM ON (音読み)
ソウ
ÂM KUN (訓読み)
も
海藻
かいそう
rong biển, tảo biển
藻屑
もくず
vụn rong rêu, xác chìm đáy biển