鴻
JLPT N1 · Cao cấp

HỒNG

chim hồng, to lớn, hồng phúc

17 nét · Kanji N1 · Bài 100

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コウ・ゴウ

ÂM KUN (訓読み)

おおとり・ひしくい・おおがり

Từ vựng có chữ 鴻

  • 鴻儒

    こうじゅ

    học giả uyên bác

  • 鴻毛

    こうもう

    lông chim hồng (vật nhẹ tựa lông hồng)

Cùng bài học

鴻 – Hán Việt HỒNG: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master