chim hồng, to lớn, hồng phúc
17 nét · Kanji N1 · Bài 100
ÂM ON (音読み)
コウ・ゴウ
ÂM KUN (訓読み)
おおとり・ひしくい・おおがり
鴻儒
こうじゅ
học giả uyên bác
鴻毛
こうもう
lông chim hồng (vật nhẹ tựa lông hồng)