bổng lộc, phúc lộc
12 nét · Kanji N1 · Bài 100
ÂM ON (音読み)
ロク
ÂM KUN (訓読み)
さいわ.い・ふち
俸禄
ほうろく
bổng lộc, tiền lương thời xưa
高禄
こうろく
bổng lộc cao