禄
JLPT N1 · Cao cấp

LỘC

bổng lộc, phúc lộc

12 nét · Kanji N1 · Bài 100

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ロク

ÂM KUN (訓読み)

さいわ.い・ふち

Từ vựng có chữ 禄

  • 俸禄

    ほうろく

    bổng lộc, tiền lương thời xưa

  • 高禄

    こうろく

    bổng lộc cao

Cùng bài học

禄 – Hán Việt LỘC: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master