葵
JLPT N1 · Cao cấp
QUỲ
cây quỳ, hoa thục quỳ
12 nét · Kanji N1 · Bài 100
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
キ
ÂM KUN (訓読み)
あおい
Từ vựng có chữ 葵
向日葵
ひまわり
hoa hướng dương
葵
あおい
cây hoa quỳ
cây quỳ, hoa thục quỳ
12 nét · Kanji N1 · Bài 100
ÂM ON (音読み)
キ
ÂM KUN (訓読み)
あおい
向日葵
ひまわり
hoa hướng dương
葵
あおい
cây hoa quỳ