赳
JLPT N1 · Cao cấp

CỦ

dũng mãnh, hùng dũng

10 nét · Kanji N1 · Bài 100

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キュウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 赳

  • 赳々

    きゅうきゅう

    hùng dũng, dũng mãnh

  • 赳武

    きゅうぶ

    dũng cảm và uy dũng

Cùng bài học