Lộ trình Kanji N1
N1 · Kanji

Kanji N1 · Bài 13

葬 避 司 康 善 逮 迫 惑 崩 紀

10

Chữ trong bài

0

Đã luyện

Bắt đầu học flashcard

Học thử không cần đăng nhập — tiến độ lưu trên trình duyệt này. Đăng nhập để đồng bộ

Chữ Kanji trong bài

  1. 葬

    TÁNG

    12 nét

    chôn cất, mai táng

    ONソウKUNほうむ.る
    • 葬る(ほうむる)

      chôn cất, mai táng

    • 葬式(そうしき)

      đám tang, tang lễ

  2. 避

    TỊ

    16 nét

    tránh, né tránh, tị nạn

    ONヒKUNさ.ける・よ.ける
    • 避ける(さける)

      tránh, lảng tránh

    • 避難(ひなん)

      lánh nạn, tị nạn

  3. 司

    TI / TƯ

    5 nét

    quản lý, coi sóc, điều khiển

    ONシKUNつかさど.る
    • 司る(つかさどる)

      cai trị, điều hành

    • 司会(しかい)

      chủ trì, MC

  4. 康

    KHANG

    11 nét

    khỏe mạnh, yên ổn

    ONコウ
    • 健康(けんこう)

      sức khỏe

    • 小康(しょうこう)

      tạm thời yên ổn

  5. 善

    THIỆN / THIẾN

    12 nét

    thiện, tốt, lành

    ONゼンKUNよ.い・い.い・よ.く・よし.とする
    • 善い(よい)

      tốt lành, đúng đắn

    • 改善(かいぜん)

      cải thiện

  6. 逮

    ĐÃI / ĐỆ

    11 nét

    bắt giữ, đuổi kịp

    ONタイ
    • 逮捕(たいほ)

      bắt giữ

    • 逮夜(たいや)

      đêm trước ngày giỗ

  7. 迫

    BÁCH

    8 nét

    bức bách, áp sát, thúc giục

    ONハクKUNせま.る
    • 迫る(せまる)

      tiến lại gần, thúc ép

    • 圧迫(あっぱく)

      áp bách, đè nặng

  8. 惑

    HOẶC

    12 nét

    mê muội, lúng túng, bối rối

    ONワクKUNまど.う
    • 戸惑う(とまどう)

      bối rối, lúng túng

    • 迷惑(めいわく)

      phiền phức, làm phiền

  9. 崩

    BĂNG

    11 nét

    sụp đổ, tan rã, hỏng

    ONホウKUNくず.れる・-くず.れ・くず.す
    • 崩れる(くずれる)

      sụp đổ, lở

    • 崩壊(ほうかい)

      sụp đổ, tan rã

  10. 紀

    KỈ

    9 nét

    kỷ nguyên, kỷ luật, ghi chép

    ONキ
    • 世紀(せいき)

      thế kỷ

    • 風紀(ふうき)

      phong tục kỷ cương