Kanji N2 · Bài 21
骨 傾 届 巻 燃 跡 包 駐 弱 紹
10
Chữ trong bài
0
Đã luyện
Học thử không cần đăng nhập — tiến độ lưu trên trình duyệt này. Đăng nhập để đồng bộ
Chữ Kanji trong bài
- 骨
CỐT
10 nét
xương, cốt tủy
ONコツKUNほね- 骨(ほね)
xương
- 骨折(こっせつ)
gãy xương
- 骨(ほね)
- 傾
KHUYNH
13 nét
nghiêng, dốc, khuynh hướng
ONケイKUNかたむ.く・かたむ.ける・かたぶ.く・かた.げる・かし.げる- 傾向(けいこう)
khuynh hướng, xu hướng
- 傾く(かたむく)
nghiêng, dốc, suy sụp
- 傾向(けいこう)
- 届
GIỚI
8 nét
gửi đến, chạm tới, đơn từ
ONカイKUNとど.ける・-とど.け・とど.く- 届く(とどく)
đến nơi, chạm tới
- 届け出(とどけで)
sự báo cáo, thông báo, khai báo
- 届く(とどく)
- 巻
QUYỂN
9 nét
cuộn, cuốn, tập sách
ONカン・ケンKUNま.く・まき・ま.き- 巻く(まく)
cuộn, quấn
- 第一巻(だいいっかん)
tập một, cuốn thứ nhất
- 巻く(まく)
- 燃
NHIÊN
16 nét
cháy, đốt, nhiệt huyết
ONネンKUNも.える・も.やす・も.す- 燃える(もえる)
cháy
- 燃料(ねんりょう)
nhiên liệu
- 燃える(もえる)
- 跡
TÍCH
13 nét
dấu vết, vết tích, dấu tích
ONセキKUNあと- 足跡(あしあと)
dấu chân, vết tích
- 遺跡(いせき)
di tích
- 足跡(あしあと)
- 包
BAO
5 nét
gói, bọc, bao bọc
ONホウKUNつつ.む・くる.む- 包む(つつむ)
gói, bọc
- 包帯(ほうたい)
băng gạc
- 包む(つつむ)
- 駐
TRÚ
15 nét
đỗ xe, lưu trú, đóng quân
ONチュウ- 駐車場(ちゅうしゃじょう)
bãi đỗ xe
- 駐在(ちゅうざい)
sự cư trú, đóng quân
- 駐車場(ちゅうしゃじょう)
- 弱
NHƯỢC
10 nét
yếu, kém, làm yếu đi
ONジャクKUNよわ.い・よわ.る・よわ.まる・よわ.める- 弱い(よわい)
yếu
- 弱点(じゃくてん)
nhược điểm, điểm yếu
- 弱い(よわい)
- 紹
THIỆU
11 nét
nối tiếp, giới thiệu
ONショウ- 紹介(しょうかい)
giới thiệu
- 自己紹介(じこしょうかい)
tự giới thiệu bản thân
- 紹介(しょうかい)