弱
JLPT N2 · Trung cao cấp

NHƯỢC

yếu, kém, làm yếu đi

10 nét · Kanji N2 · Bài 21

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジャク

ÂM KUN (訓読み)

よわ.い・よわ.る・よわ.まる・よわ.める

Từ vựng có chữ 弱

  • 弱い

    よわい

    yếu

  • 弱点

    じゃくてん

    nhược điểm, điểm yếu

Cùng bài học