駐
JLPT N2 · Trung cao cấp

TRÚ

đỗ xe, lưu trú, đóng quân

15 nét · Kanji N2 · Bài 21

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チュウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 駐

  • 駐車場

    ちゅうしゃじょう

    bãi đỗ xe

  • 駐在

    ちゅうざい

    sự cư trú, đóng quân

Cùng bài học