骨
JLPT N2 · Trung cao cấp
CỐT
xương, cốt tủy
10 nét · Kanji N2 · Bài 21
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
コツ
ÂM KUN (訓読み)
ほね
Từ vựng có chữ 骨
骨
ほね
xương
骨折
こっせつ
gãy xương
xương, cốt tủy
10 nét · Kanji N2 · Bài 21
ÂM ON (音読み)
コツ
ÂM KUN (訓読み)
ほね
骨
ほね
xương
骨折
こっせつ
gãy xương