nối tiếp, giới thiệu
11 nét · Kanji N2 · Bài 21
ÂM ON (音読み)
ショウ
ÂM KUN (訓読み)
—
紹介
しょうかい
giới thiệu
自己紹介
じこしょうかい
tự giới thiệu bản thân