包
JLPT N2 · Trung cao cấp

BAO

gói, bọc, bao bọc

5 nét · Kanji N2 · Bài 21

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ホウ

ÂM KUN (訓読み)

つつ.む・くる.む

Từ vựng có chữ 包

  • 包む

    つつむ

    gói, bọc

  • 包帯

    ほうたい

    băng gạc

Cùng bài học