燃
JLPT N2 · Trung cao cấp
NHIÊN
cháy, đốt, nhiệt huyết
16 nét · Kanji N2 · Bài 21
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ネン
ÂM KUN (訓読み)
も.える・も.やす・も.す
Từ vựng có chữ 燃
燃える
もえる
cháy
燃料
ねんりょう
nhiên liệu
cháy, đốt, nhiệt huyết
16 nét · Kanji N2 · Bài 21
ÂM ON (音読み)
ネン
ÂM KUN (訓読み)
も.える・も.やす・も.す
燃える
もえる
cháy
燃料
ねんりょう
nhiên liệu