届
JLPT N2 · Trung cao cấp

GIỚI

gửi đến, chạm tới, đơn từ

8 nét · Kanji N2 · Bài 21

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カイ

ÂM KUN (訓読み)

とど.ける・-とど.け・とど.く

Từ vựng có chữ 届

  • 届く

    とどく

    đến nơi, chạm tới

  • 届け出

    とどけで

    sự báo cáo, thông báo, khai báo

Cùng bài học