nghiêng, dốc, khuynh hướng
13 nét · Kanji N2 · Bài 21
ÂM ON (音読み)
ケイ
ÂM KUN (訓読み)
かたむ.く・かたむ.ける・かたぶ.く・かた.げる・かし.げる
傾向
けいこう
khuynh hướng, xu hướng
傾く
かたむく
nghiêng, dốc, suy sụp