跡
JLPT N2 · Trung cao cấp

TÍCH

dấu vết, vết tích, dấu tích

13 nét · Kanji N2 · Bài 21

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セキ

ÂM KUN (訓読み)

あと

Từ vựng có chữ 跡

  • 足跡

    あしあと

    dấu chân, vết tích

  • 遺跡

    いせき

    di tích

Cùng bài học