丁
JLPT N1 · Cao cấp
ĐINH / CHÊNH
khu phố, số đếm (bìa đậu...)
2 nét · Kanji N1 · Bài 42
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
チョウ・テイ・チン・トウ・チ
ÂM KUN (訓読み)
ひのと
Từ vựng có chữ 丁
丁目
ちょうめ
khu phố (địa chỉ)
丁寧
ていねい
lịch sự, cẩn thận
khu phố, số đếm (bìa đậu...)
2 nét · Kanji N1 · Bài 42
ÂM ON (音読み)
チョウ・テイ・チン・トウ・チ
ÂM KUN (訓読み)
ひのと
丁目
ちょうめ
khu phố (địa chỉ)
丁寧
ていねい
lịch sự, cẩn thận