冒
JLPT N1 · Cao cấp

MẠO / MẶC

liều lĩnh, mạo phạm, đương đầu

9 nét · Kanji N1 · Bài 42

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ボウ

ÂM KUN (訓読み)

おか.す

Từ vựng có chữ 冒

  • 冒す

    おかす

    liều lĩnh, đương đầu

  • 冒険

    ぼうけん

    mạo hiểm

Cùng bài học