揚
JLPT N1 · Cao cấp

DƯƠNG

giơ lên, chiên rán

12 nét · Kanji N1 · Bài 42

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヨウ

ÂM KUN (訓読み)

あ.げる・-あ.げ・あ.がる

Từ vựng có chữ 揚

  • 揚げる

    あげる

    giương lên, chiên rán

  • 掲揚

    けいよう

    kéo cờ lên, giương cờ

Cùng bài học