剣
JLPT N1 · Cao cấp

KIẾM / KÉM

thanh kiếm, gươm

10 nét · Kanji N1 · Bài 42

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ケン

ÂM KUN (訓読み)

つるぎ

Từ vựng có chữ 剣

  • 剣

    つるぎ

    gươm, kiếm

  • 剣道

    けんどう

    kiếm đạo

Cùng bài học