棋
JLPT N1 · Cao cấp
KỲ / KÍ
quân cờ, bàn cờ, cờ vua/tướng
12 nét · Kanji N1 · Bài 42
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
キ
ÂM KUN (訓読み)
ご
Từ vựng có chữ 棋
将棋
しょうぎ
cờ tướng Nhật Bản
棋士
きし
kỳ thủ, người chơi cờ
quân cờ, bàn cờ, cờ vua/tướng
12 nét · Kanji N1 · Bài 42
ÂM ON (音読み)
キ
ÂM KUN (訓読み)
ご
将棋
しょうぎ
cờ tướng Nhật Bản
棋士
きし
kỳ thủ, người chơi cờ