陳
JLPT N1 · Cao cấp

TRẦN / TRẬN

bày tỏ, trưng bày, cũ

11 nét · Kanji N1 · Bài 42

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チン

ÂM KUN (訓読み)

ひ.ねる

Từ vựng có chữ 陳

  • 陳列

    ちんれつ

    trưng bày

  • 陳情

    ちんじょう

    thỉnh nguyện, kiến nghị

Cùng bài học

陳 – Hán Việt TRẦN / TRẬN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master