bày tỏ, trưng bày, cũ
11 nét · Kanji N1 · Bài 42
ÂM ON (音読み)
チン
ÂM KUN (訓読み)
ひ.ねる
陳列
ちんれつ
trưng bày
陳情
ちんじょう
thỉnh nguyện, kiến nghị