恒
JLPT N1 · Cao cấp
HẰNG / CẮNG / CĂNG
thường xuyên, bền vững, hằng số
9 nét · Kanji N1 · Bài 42
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
コウ
ÂM KUN (訓読み)
つね・つねに
Từ vựng có chữ 恒
恒例
こうれい
thông lệ, định kỳ
恒常的
こうじょうてき
thường trực, liên tục
thường xuyên, bền vững, hằng số
9 nét · Kanji N1 · Bài 42
ÂM ON (音読み)
コウ
ÂM KUN (訓読み)
つね・つねに
恒例
こうれい
thông lệ, định kỳ
恒常的
こうじょうてき
thường trực, liên tục