之
JLPT N1 · Cao cấp
CHI
của, này (trợ từ/chỉ từ)
3 nét · Kanji N1 · Bài 42
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
シ
ÂM KUN (訓読み)
の・これ・ゆく・この
Từ vựng có chữ 之
総之
そうの
tổng chi (họ/tên)
之繞
しんにょう
bộ xước (trong chữ Hán)
của, này (trợ từ/chỉ từ)
3 nét · Kanji N1 · Bài 42
ÂM ON (音読み)
シ
ÂM KUN (訓読み)
の・これ・ゆく・この
総之
そうの
tổng chi (họ/tên)
之繞
しんにょう
bộ xước (trong chữ Hán)