彰
JLPT N1 · Cao cấp

CHƯƠNG

rõ ràng, biểu dương

14 nét · Kanji N1 · Bài 42

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 彰

  • 表彰

    ひょうしょう

    biểu dương, khen thưởng

  • 顕彰

    けんしょう

    tuyên dương công trạng

Cùng bài học